Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
visual system


noun
the sensory system for vision
Topics:
sight, vision, visual sense, visual modality
Hypernyms:
sensory system
Part Meronyms:
eye, oculus, optic, optic nerve, nervus opticus,
second cranial nerve, optic tract


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.